mountain tea

mountain tea

A hiker picks a few leaves of mountain tea to brew a fresh cup.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây trà núi: "mountain tea" một loại cây bụi thấp, mọc lan, nguồn gốc từ miền đông Bắc Mỹ. Loài cây này hoa hình chuông màu trắng, quả màu đỏ giống quả mọng, vị cay, thơm, bóng, chứa tinh dầu mùi bạc hà (wintergreen oil).

dụ sử dụng
  • (Cây trà núi thường được dùng để pha một loại trà thảo mộc thơm.)
  • (Những người đi bộ đường dàivùng Appalachian có thể tìm thấy cây trà núi mọc dọc theo nền rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make mountain tea": pha trà từ của cây trà núi.

    • They collected the leaves to make mountain tea for its soothing wintergreen flavor. (Họ thu thập để pha trà núi nhờ hương vị bạc hà dễ chịu của .)
  • "mountain tea oil": tinh dầu chiết xuất từ cây trà núi, thường dùng trong y học cổ truyền.

    • The oil extracted from mountain tea is known for its anti-inflammatory properties. (Tinh dầu chiết xuất từ cây trà núi được biết đến với đặc tính chống viêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Wintergreen (danh từ): tên gọi khác của cây trà núi, thường dùng để chỉ cả loài cây hương liệu từ .

    • Wintergreen candies have a similar flavor to mountain tea. (Kẹo bạc hà hương vị tương tự trà núi.)
  • Teaberry (danh từ): tên gọi dân dã của cây trà núimột số vùng.

    • Teaberry is another common name for mountain tea in rural America. (Quả trà một tên gọi phổ biến khác của cây trà núivùng nông thôn Mỹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Wintergreen: cây bạc hà núi.
  • Gaultheria procumbens: tên khoa học của loài cây này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "mountain tea".

Thành ngữ liên quan
  • "as refreshing as mountain tea" (so sánh): mát lạnh, sảng khoái như trà núi.
    • The cold stream water was as refreshing as mountain tea on a hot summer day. (Nước suối lạnh mát lạnh, sảng khoái như trà núi vào một ngày nóng nực.)